kỳ tài
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tài năng xuất chúng, hiếm có: "kỳ tài" chỉ người có tài năng đặc biệt, vượt trội hẳn so với mức bình thường, đến mức hiếm gặp.
- Khả năng phi thường: "kỳ tài" cũng có thể chỉ bản thân năng lực, tài năng phi thường đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy thực sự là một kỳ tài trong lĩnh vực âm nhạc. (Anh ấy có tài năng âm nhạc xuất chúng, hiếm ai sánh bằng.)
- Tác phẩm đó thể hiện rõ kỳ tài của nhà điêu khắc. (Tác phẩm đó cho thấy tài năng phi thường của nhà điêu khắc.)
- Lịch sử ghi nhận ông là một kỳ tài quân sự. (Lịch sử công nhận ông là người có tài năng quân sự siêu việt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thiên hạ kỳ tài": dùng để chỉ người tài giỏi xuất chúng trong thiên hạ, trên đời.
- Cuộc thi quy tụ toàn những thiên hạ kỳ tài. (Cuộc thi tập hợp toàn những người tài giỏi nhất.)
"Kỳ tài dị năng": nhấn mạnh tài năng khác thường, lạ lùng.
- Cậu bé có kỳ tài dị năng về tính nhẩm. (Cậu bé có tài năng tính nhẩm khác thường và phi phàm.)
Biến thể và từ gần giống
- Thiên tài (danh từ): người có năng khiếu bẩm sinh, trí tuệ siêu việt ở một lĩnh vực. (Mức độ có thể tương đương hoặc cao hơn "kỳ tài", thường thiên về trí tuệ).
- Tuyệt kỹ (danh từ): kỹ năng, ngón nghề đỉnh cao, độc đáo. (Nhấn mạnh vào kỹ thuật, kỹ năng cụ thể hơn là tài năng tổng thể).
- Xuất chúng (tính từ): vượt trội hơn hẳn người khác. (Là tính từ mô tả, không phải danh từ chỉ người).
Từ đồng nghĩa
- Tài hoa: tài năng và phong cách lịch lãm (thường dùng trong nghệ thuật).
- Tài ba: tài năng và sự khéo léo, giỏi giang.
- Tài giỏi xuất chúng: rất tài giỏi, vượt trội.
Thành ngữ liên quan
- "Kỳ tài hiếm có": tài năng phi thường, rất ít khi gặp.
- Ông ấy là một kỳ tài hiếm có của nền y học nước nhà.
- "Kỳ tài lỗi lạc": tài năng xuất sắc, vang danh.
- Một kỳ tài lỗi lạc trong làng hội họa.
- Tài năng vượt xa mức thường.